"retaliating" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó gây hại hoặc khó chịu cho mình, mình đáp lại bằng hành động tương tự để trả thù hoặc đáp trả. Thường dùng để chỉ hành động trả đũa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí, hoặc bối cảnh pháp lý/nghiêm túc. Luôn mang sắc thái tiêu cực, khác với 'responding' (phản hồi) trung tính. Gặp trong cụm 'retaliating against', 'retaliating by'.
Examples
He was retaliating after someone insulted him.
Anh ấy đang **trả đũa** sau khi bị xúc phạm.
The country is retaliating against trade sanctions.
Quốc gia này đang **trả đũa** các lệnh trừng phạt thương mại.
She avoided retaliating, even when she was hurt.
Cô ấy đã tránh **trả đũa**, dù bị tổn thương.
Are you retaliating because of what happened yesterday?
Bạn đang **trả đũa** vì chuyện xảy ra hôm qua à?
Instead of retaliating, he tried to solve the problem peacefully.
Thay vì **trả đũa**, anh ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề một cách hòa bình.
The kids kept retaliating whenever someone took their toys.
Mỗi khi ai đó lấy đồ chơi, bọn trẻ lại **trả đũa** nhau.