Herhangi bir kelime yazın!

"reshoots" in Vietnamese

quay lại cảnhcảnh quay bổ sung

Definition

Những cảnh được quay thêm sau khi quá trình quay chính của phim hoặc chương trình đã kết thúc, thường để sửa lỗi hoặc cải thiện câu chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quay lại cảnh' thường dùng trong lĩnh vực phim ảnh, chỉ áp dụng cho cảnh quay thêm sau khi đã quay xong phim. Không dùng cho quay phim bình thường.

Examples

The director ordered reshoots to fix some mistakes in the movie.

Đạo diễn đã yêu cầu **quay lại cảnh** để sửa một số lỗi trong phim.

Reshoots added a new action scene to the film.

**Quay lại cảnh** đã thêm một cảnh hành động mới cho phim.

The actors returned for reshoots last month.

Các diễn viên đã trở lại **quay lại cảnh** vào tháng trước.

Rumors about expensive reshoots made fans worry about the movie.

Tin đồn về **quay lại cảnh** tốn kém khiến người hâm mộ lo lắng về bộ phim.

The studio wasn't happy with the ending, so they scheduled reshoots.

Hãng phim không hài lòng với kết thúc nên đã lên lịch **quay lại cảnh**.

Sometimes reshoots actually make the movie better than before.

Đôi khi **quay lại cảnh** thực sự làm bộ phim hay hơn trước.