Herhangi bir kelime yazın!

"rescinding" in Vietnamese

hủy bỏthu hồi (quyết định, hợp đồng)

Definition

Chính thức hủy bỏ, rút lại hoặc thu hồi một luật, hợp đồng hoặc quyết định để nó không còn hiệu lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, chẳng hạn 'hủy bỏ hợp đồng', 'thu hồi quyết định'. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The company is rescinding the job offer.

Công ty đang **hủy bỏ** lời mời làm việc.

They are rescinding the contract because of a mistake.

Họ đang **hủy bỏ** hợp đồng do có sai sót.

The government is rescinding the new law.

Chính phủ đang **hủy bỏ** luật mới.

After the scandal, the university ended up rescinding his scholarship.

Sau bê bối, trường đại học cuối cùng đã **hủy** học bổng của anh ấy.

Many companies are rescinding policies that no longer work.

Nhiều công ty đang **hủy bỏ** các chính sách không còn phù hợp.

He tried to fix things, but by then, they were already rescinding the agreement.

Anh ấy đã cố gắng sửa chữa, nhưng khi đó họ đã **hủy bỏ** thỏa thuận rồi.