Herhangi bir kelime yazın!

"reprimanding" in Vietnamese

khiển tráchquở trách

Definition

Nói một cách nghiêm khắc để bày tỏ sự không đồng tình khi ai đó làm sai hoặc phạm quy.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'mắng' hay 'la rầy', hay dùng trong môi trường công sở hoặc chính thức. Mẫu: 'khiển trách ai đó vì...'.

Examples

The teacher is reprimanding the student for being late.

Giáo viên đang **khiển trách** học sinh vì đi trễ.

My mother was reprimanding me for talking back.

Mẹ tôi đã **khiển trách** tôi vì cãi lại.

The boss is reprimanding his employees for missing the deadline.

Sếp đang **khiển trách** nhân viên vì trễ hạn.

Sarah hates being reprimanded in front of her colleagues.

Sarah ghét việc bị **khiển trách** trước mặt đồng nghiệp.

Instead of reprimanding your child, try discussing the problem calmly.

Thay vì **khiển trách** con, hãy thử trao đổi vấn đề một cách bình tĩnh.

She could tell from his tone that he was reprimanding her, even though he didn’t raise his voice.

Cô ấy biết qua giọng điệu rằng anh đang **khiển trách** mình, dù anh không to tiếng.