"reposition" in Vietnamese
Definition
Chuyển một vật hoặc ai đó sang vị trí khác. Đôi khi cũng ám chỉ thay đổi cách trình bày hoặc nhận thức về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, marketing, y tế hoặc khi muốn thay đổi nhận thức. Mang nghĩa chiến lược, bài bản chứ không phải chỉ đơn giản là 'move'.
Examples
Doctors had to reposition the patient's arm.
Bác sĩ đã phải **chuyển vị trí** cánh tay của bệnh nhân.
We need to reposition these books on the shelf.
Chúng ta cần **chuyển vị trí** những cuốn sách này trên kệ.
The company decided to reposition its brand to attract younger customers.
Công ty quyết định **định vị lại** thương hiệu để thu hút khách hàng trẻ.
You might have to reposition the antenna if the signal is weak.
Nếu tín hiệu yếu, bạn có thể phải **định vị lại** ăng-ten.
After the accident, he had to reposition his views on life.
Sau tai nạn, anh ấy phải **thay đổi quan điểm** về cuộc sống.
Please reposition the chair next to the window.
Vui lòng **định vị lại** chiếc ghế cạnh cửa sổ.