Herhangi bir kelime yazın!

"repatriate" in Vietnamese

hồi hươngđưa về nước

Definition

Đưa ai đó trở lại đất nước của họ khi họ đang sống hoặc ở tại một quốc gia khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính phủ hoặc báo chí. Không dùng cho du lịch thông thường. 'hồi hương' thường nói về người, thi thể hoặc tài sản.

Examples

The government wants to repatriate its citizens from the war zone.

Chính phủ muốn **hồi hương** công dân của mình từ vùng chiến sự.

They will repatriate the bodies of the victims to their families.

Họ sẽ **đưa về nước** thi thể các nạn nhân cho gia đình.

Many refugees hope to repatriate someday.

Nhiều người tị nạn hy vọng sẽ **hồi hương** một ngày nào đó.

After the emergency, the embassy worked quickly to repatriate stranded tourists.

Sau khi xảy ra tình huống khẩn cấp, đại sứ quán đã gấp rút **hồi hương** các du khách bị mắc kẹt.

Some companies choose to repatriate their overseas profits to invest at home.

Một số công ty chọn **đưa lợi nhuận** nước ngoài về nước để đầu tư.

It can be difficult to repatriate people when flights are canceled.

Việc **hồi hương** người dân có thể rất khó khi các chuyến bay bị hủy.