Herhangi bir kelime yazın!

"repainting" in Vietnamese

sơn lại

Definition

Quá trình sơn lớp sơn mới lên một bề mặt đã được sơn trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi đã có lớp sơn trước đó, như 'repainting the fence'. Không dùng cho lần sơn đầu tiên.

Examples

The workers are repainting the school walls.

Các công nhân đang **sơn lại** các bức tường của trường.

We are repainting our living room this weekend.

Chúng tôi sẽ **sơn lại** phòng khách vào cuối tuần này.

The car needs repainting after the accident.

Chiếc xe cần được **sơn lại** sau vụ tai nạn.

After years in the sun, the fence really needed repainting.

Sau nhiều năm dưới nắng, hàng rào thật sự cần được **sơn lại**.

"Do you mind repainting the bathroom a lighter color?"

Bạn có phiền nếu **sơn lại** phòng tắm màu sáng hơn không?

They're repainting the shop front to make it look more modern.

Họ đang **sơn lại** mặt tiền cửa hàng để trông hiện đại hơn.