Herhangi bir kelime yazın!

"remand" in Vietnamese

tạm giamtrả hồ sơ (cho tòa cấp dưới)

Definition

Tạm giữ bị cáo trong thời gian chờ xét xử hoặc điều tra thêm. Ngoài ra, cũng chỉ việc trả hồ sơ cho tòa cấp dưới để giải quyết tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc báo chí, không dùng trong đời sống hàng ngày. Hay gặp trong cụm như 'bị tạm giam', 'trả hồ sơ'.

Examples

The judge decided to remand the suspect in custody.

Thẩm phán quyết định **tạm giam** nghi phạm.

The case was remanded to the lower court for review.

Vụ án đã được **trả hồ sơ** về tòa cấp dưới để xem xét lại.

He was remanded for another week while the investigation continued.

Anh ta bị **tạm giam** thêm một tuần nữa trong khi cuộc điều tra tiếp tục.

After hearing new evidence, the judge chose to remand Tom instead of setting bail.

Sau khi nghe bằng chứng mới, thẩm phán quyết định **tạm giam** Tom thay vì cho tại ngoại.

Sometimes, serious offenders are remanded until their trial to protect the public.

Đôi khi, những tội phạm nghiêm trọng được **tạm giam** cho đến khi xét xử để bảo vệ cộng đồng.

The lawyer asked the court not to remand his client, arguing he wasn’t a flight risk.

Luật sư đề nghị tòa đừng **tạm giam** thân chủ của mình, nói rằng anh ấy không bỏ trốn.