Herhangi bir kelime yazın!

"relocating" in Vietnamese

chuyển địa điểmdi dời

Definition

Di chuyển đến một nơi khác, thường vì lý do công việc, sinh sống hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc, như 'relocating for work', 'relocating the company'. Trang trọng và mang ý nghĩa chuyển đi xa hơn so với 'moving'.

Examples

My family is relocating to another city next month.

Gia đình tôi sẽ **chuyển địa điểm** đến một thành phố khác vào tháng sau.

They are relocating their office to a larger space.

Họ đang **chuyển địa điểm** văn phòng sang không gian lớn hơn.

The company is relocating 100 employees overseas.

Công ty đang **chuyển địa điểm** cho 100 nhân viên ra nước ngoài.

Ever since relocating, I've missed my old friends a lot.

Kể từ khi **chuyển địa điểm**, tôi rất nhớ những người bạn cũ của mình.

We're thinking about relocating if I get the new job offer.

Chúng tôi đang nghĩ đến việc **chuyển địa điểm** nếu tôi nhận được lời mời làm việc mới.

After relocating, it took me a while to adjust to the new environment.

Sau khi **chuyển địa điểm**, tôi mất một thời gian để thích nghi với môi trường mới.