Herhangi bir kelime yazın!

"regale with" in Vietnamese

kể chuyện vuilàm mọi người thích thú bằng chuyện

Definition

Làm cho ai đó thích thú bằng cách kể chuyện cười, truyện hài hước hoặc thông tin thú vị theo cách sống động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này hơi trang trọng, chủ yếu dùng khi kể chuyện dí dỏm, không dùng với thông tin nghiêm túc hay nhàm chán. Thường đi với 'chuyện cười', 'hài hước'.

Examples

He regaled us with stories of his travels.

Anh ấy đã **kể chuyện vui** về những chuyến du lịch của mình cho chúng tôi nghe.

Grandpa loves to regale with funny childhood tales.

Ông rất thích **kể chuyện vui** thời thơ ấu của mình.

Lisa regaled her friends with jokes at the party.

Lisa **kể chuyện cười** cho bạn bè tại bữa tiệc.

After dinner, Tom regaled us with hilarious tales from his college days.

Sau bữa tối, Tom **kể chuyện hài** về thời đại học của mình cho chúng tôi nghe.

She loves to regale people with wild stories whenever she gets the chance.

Cô ấy rất thích **kể chuyện hấp dẫn** cho mọi người mỗi khi có dịp.

Even strangers at the café were regaled with his travel adventures.

Ngay cả những người lạ ở quán cà phê cũng được anh ấy **kể chuyện phiêu lưu**.