Herhangi bir kelime yazın!

"reframe" in Vietnamese

định hình lạinhìn nhận lại

Definition

Suy nghĩ hoặc trình bày một điều gì đó từ một góc nhìn mới, giúp thay đổi cách bạn hiểu hoặc phản ứng với nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tâm lý học, huấn luyện, kinh doanh và giải quyết vấn đề thực tế. 'reframe the problem' nghĩa là đổi cách nhìn vấn đề, không phải chỉ thay đổi từ ngữ (rephrase).

Examples

Try to reframe your fear as excitement.

Hãy thử **định hình lại** nỗi sợ của bạn thành sự háo hức.

The coach helped me reframe my negative thoughts.

Huấn luyện viên đã giúp tôi **định hình lại** những suy nghĩ tiêu cực.

You can reframe the problem to find better solutions.

Bạn có thể **định hình lại** vấn đề để tìm giải pháp tốt hơn.

Sometimes, all you need is to reframe your perspective.

Đôi khi, tất cả những gì bạn cần là **định hình lại** góc nhìn của mình.

Let’s reframe this challenge as a learning opportunity.

Hãy **định hình lại** thử thách này như một cơ hội học hỏi.

When things go wrong, it's helpful to reframe instead of blaming yourself.

Khi mọi việc không suôn sẻ, nên **định hình lại** thay vì đổ lỗi cho bản thân.