Herhangi bir kelime yazın!

"reemerge" in Vietnamese

tái xuất hiệnxuất hiện lại

Definition

Một điều gì đó xuất hiện hoặc trở nên nhìn thấy được một lần nữa sau khi đã biến mất hoặc bị che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tin tức. Thường đi với các ý tưởng, vấn đề, bệnh tật hoặc người xuất hiện trở lại sau thời gian vắng bóng.

Examples

Old traditions sometimes reemerge in modern society.

Những truyền thống cũ đôi khi có thể **tái xuất hiện** trong xã hội hiện đại.

The sun will reemerge after the clouds pass.

Mặt trời sẽ **tái xuất hiện** sau khi mây tan.

Some diseases can reemerge if we stop being careful.

Một số bệnh có thể **tái xuất hiện** nếu chúng ta ngừng cẩn thận.

After years in hiding, the artist finally decided to reemerge and share new work.

Sau nhiều năm ẩn mình, nghệ sĩ cuối cùng đã quyết định **tái xuất hiện** và chia sẻ tác phẩm mới.

Old fears can sometimes reemerge when you least expect them.

Những nỗi sợ cũ đôi khi có thể **tái xuất hiện** khi bạn không ngờ tới.

When the company changed CEOs, some previous issues began to reemerge.

Khi công ty thay đổi CEO, một số vấn đề cũ bắt đầu **tái xuất hiện**.