Herhangi bir kelime yazın!

"redress" in Vietnamese

sửa chữabồi thường

Definition

Khắc phục hoặc bồi thường một sai lầm, thiệt hại đã gây ra, thường dùng trong hoàn cảnh pháp lý hay chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng, thường đi với cụm 'seek redress' hay 'redress a grievance'. Không dùng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

They demanded redress for the unfair dismissal.

Họ yêu cầu **bồi thường** cho việc sa thải không công bằng.

The company must redress the problem quickly.

Công ty phải nhanh chóng **sửa chữa** vấn đề.

He received money as redress for the damage.

Anh ấy đã nhận được tiền như **bồi thường** cho thiệt hại.

Citizens have the right to seek redress through the courts.

Người dân có quyền tìm kiếm **bồi thường** thông qua tòa án.

The government is taking steps to redress past injustices.

Chính phủ đang thực hiện các bước để **sửa chữa** những bất công trong quá khứ.

It’s not always easy to redress a wrong after many years.

Không phải lúc nào cũng dễ **sửa chữa** một sai lầm sau nhiều năm.