Herhangi bir kelime yazın!

"red ink" in Vietnamese

mực đỏthâm hụt (tài chính)

Definition

'Red ink' vừa chỉ mực màu đỏ để viết, vừa chỉ tình trạng thâm hụt tài chính khi chi vượt thu (được đánh dấu bằng màu đỏ trong báo cáo tài chính).

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kinh doanh/báo chí, 'red ink' là ẩn dụ cho thua lỗ. Ngược lại là 'black ink' (lợi nhuận). Nghĩa gốc là mực màu đỏ, thường dùng để sửa bài. Ý nghĩa tài chính mang tính trang trọng.

Examples

The teacher used red ink to correct my homework.

Cô giáo dùng **mực đỏ** để chấm bài tập của tôi.

The company is in red ink this year because of low sales.

Công ty đang ở trong tình trạng **thâm hụt** năm nay do doanh số thấp.

He wrote the corrections with red ink.

Anh ấy viết phần sửa bằng **mực đỏ**.

After three months of red ink, the shop finally started making money.

Sau ba tháng **thâm hụt**, cửa hàng cuối cùng cũng bắt đầu có lãi.

We need to cut costs or we'll keep seeing red ink in our reports.

Chúng ta cần cắt giảm chi phí, nếu không sẽ liên tục thấy **thâm hụt** trong báo cáo.

Using red ink for mistakes makes them stand out more.

Dùng **mực đỏ** cho lỗi sẽ làm chúng nổi bật hơn.