"recipe for disaster" in Vietnamese
Definition
Một tình huống hoặc sự kết hợp các yếu tố rất dễ dẫn đến hậu quả xấu hoặc rắc rối nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống không chính thức để cảnh báo về hậu quả xấu. Thường dùng mẫu câu 'X và Y là công thức cho thảm hoạ'. Có thể dùng nghiêm túc hoặc hài hước.
Examples
Leaving the oven on while you go out is a recipe for disaster.
Để lò nướng bật khi ra ngoài là **công thức cho thảm hoạ**.
Mixing water and electricity is a recipe for disaster.
Trộn nước với điện là **công thức cho thảm hoạ**.
Not studying for the test is a recipe for disaster.
Không học bài trước kỳ thi là **công thức cho thảm hoạ**.
Putting two strong-willed people on the same team was a recipe for disaster.
Đưa hai người quá mạnh mẽ vào cùng một đội là **công thức cho thảm hoạ**.
No one checked the weather before our trip—talk about a recipe for disaster!
Không ai kiểm tra thời tiết trước chuyến đi của chúng tôi—quả là **công thức cho thảm hoạ**!
Trusting him with your secrets? That's a total recipe for disaster.
Tin anh ấy giữ bí mật của bạn ư? Đúng là một **công thức cho thảm hoạ**.