"rebounded" in Vietnamese
Definition
Quay trở lại trạng thái trước hoặc cải thiện sau khi suy giảm. Có thể chỉ bóng nảy lại hoặc sự phục hồi về sức khoẻ, cảm xúc, công việc, hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong thể thao (đặc biệt là bóng rổ), kinh doanh, và những ngữ cảnh trỗi dậy sau khó khăn. Dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Examples
The ball rebounded off the wall.
Quả bóng **nảy lại** từ bức tường.
After being sick, she rebounded and felt strong again.
Sau khi bị ốm, cô ấy đã **phục hồi** và cảm thấy khỏe lại.
Sales rebounded after the new advertisement.
Doanh số **phục hồi** sau quảng cáo mới.
He was heartbroken at first but quickly rebounded and started dating again.
Ban đầu anh ấy buồn, nhưng sau đó đã nhanh chóng **phục hồi** và bắt đầu hẹn hò trở lại.
The basketball rebounded off the rim and was caught by another player.
Bóng rổ **nảy lại** khỏi vành rổ và được một cầu thủ khác bắt lấy.
The company rebounded surprisingly well after a tough year.
Sau một năm khó khăn, công ty đã **phục hồi** rất tốt.