Herhangi bir kelime yazın!

"reassigning" in Vietnamese

phân công lạiđiều chuyển

Definition

Giao cho ai đó nhiệm vụ, vị trí hoặc vai trò mới khác với trước. Thường dùng trong môi trường làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong môi trường doanh nghiệp. Mang tính chất chính thức hơn so với việc chỉ 'chuyển' hoặc 'đổi'. Hay dùng trong HR hoặc IT như 'phân công lại vai trò', 'phân bổ lại ticket'.

Examples

The manager is reassigning tasks to different team members.

Quản lý đang **phân công lại** nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.

She is reassigning the project to another department.

Cô ấy đang **điều chuyển** dự án sang bộ phận khác.

IT is reassigning old computers to new employees.

IT đang **phân công lại** máy tính cũ cho nhân viên mới.

We're reassigning some responsibilities to balance everyone's workload.

Chúng tôi đang **phân công lại** một số trách nhiệm để cân bằng khối lượng công việc cho mọi người.

After the changes, HR is reassigning job titles across the department.

Sau những thay đổi, HR đang **điều chuyển** lại chức danh công việc trong toàn bộ bộ phận.

Because of the merger, they're reassigning everyone to new teams next month.

Vì sáp nhập, họ sẽ **điều chuyển** tất cả mọi người sang nhóm mới vào tháng sau.