Herhangi bir kelime yazın!

"razzmatazz" in Vietnamese

trình diễn ồn àosự phô trương

Definition

Những hành động hoặc màn trình diễn rực rỡ, ồn ào nhằm thu hút sự chú ý, thường có nhiều màu sắc, âm thanh hoặc hiệu ứng lòe loẹt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ việc trình diễn phô trương, thường gặp trong giải trí hoặc quảng cáo. Có thể mang ý hơi tiêu cực, ngụ ý thiếu nội dung thực chất.

Examples

The show was full of razzmatazz and bright lights.

Buổi biểu diễn tràn ngập **trình diễn ồn ào** và ánh đèn sáng rực.

He added some razzmatazz to his sales presentation.

Anh ấy đã thêm chút **trình diễn ồn ào** vào bài thuyết trình bán hàng của mình.

People loved the razzmatazz at the festival parade.

Mọi người rất thích **sự phô trương** tại lễ diễu hành của lễ hội.

There's a lot of razzmatazz in politics these days.

Ngày nay, chính trị cũng đầy **sự phô trương**.

All that razzmatazz can’t hide the real problems.

Tất cả **trình diễn ồn ào** đó không thể che giấu được vấn đề thật sự.

The movie was more about razzmatazz than story.

Bộ phim này chủ yếu là **trình diễn ồn ào** hơn là câu chuyện.