Herhangi bir kelime yazın!

"rank among" in Vietnamese

xếp vàonằm trong số

Definition

Được tính vào một nhóm hoặc mức độ nhất định; được xem là một trong những người/tác phẩm/vật quan trọng nhất trong một lĩnh vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các cụm như 'xuất sắc nhất', 'nổi tiếng nhất'. Không dùng cho thứ hạng cụ thể, mà để thể hiện nằm trong nhóm nổi bật.

Examples

Harvard University ranks among the best schools in the world.

Đại học Harvard **xếp vào** những trường tốt nhất thế giới.

Her paintings rank among the most beautiful in the gallery.

Tranh của cô ấy **nằm trong số** những bức đẹp nhất ở phòng tranh.

Climate change ranks among the biggest challenges we face today.

Biến đổi khí hậu **nằm trong số** những thách thức lớn nhất mà chúng ta đang đối mặt.

Does this movie really rank among the greatest of all time?

Bộ phim này thật sự **xếp vào** những phim vĩ đại nhất mọi thời đại không?

His generosity ranks among his most admired qualities.

Lòng hào phóng của anh ấy **nằm trong số** những phẩm chất được ngưỡng mộ nhất của anh.

This little café ranks among the city's best-kept secrets.

Quán cà phê nhỏ này **nằm trong số** những bí mật được giữ kín nhất của thành phố.