"rambler" in Vietnamese
Definition
Người thích đi bộ thư giãn ở nông thôn, người nói chuyện lan man và ở Mỹ còn chỉ nhà một tầng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tại Anh, chỉ người đi dạo ở vùng quê, không dùng cho đi bộ nhanh hay trong thành phố. Khi dùng cho người nói chuyện, nghĩa là nói dài dòng. Ở Mỹ, nghĩa là 'nhà một tầng'.
Examples
The rambler walked for hours in the hills.
Người **đi dạo** đã đi bộ hàng giờ trên những ngọn đồi.
My uncle is a real rambler when he talks.
Bác tôi thật sự là một **người nói lan man** khi ông ấy nói chuyện.
They bought a rambler in a quiet suburb.
Họ đã mua một **nhà một tầng** ở vùng ngoại ô yên tĩnh.
As a rambler, I love exploring new countryside trails every weekend.
Là một **người đi dạo**, tôi thích khám phá các con đường đồng quê mới mỗi cuối tuần.
Sorry, I tend to be a bit of a rambler when telling stories.
Xin lỗi, khi kể chuyện tôi hay thành một **người nói lan man**.
That old brick rambler is perfect for a family with kids.
Căn **nhà một tầng** bằng gạch cũ đó rất lý tưởng cho một gia đình có trẻ nhỏ.