Herhangi bir kelime yazın!

"ram through" in Vietnamese

thông qua một cách ép buộcáp đặt

Definition

Ép ai đó phải chấp nhận hoặc thông qua nhanh chóng một điều gì đó, đặc biệt là luật hay quyết định, thường mà không có thảo luận hoặc ủng hộ đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang ý nghĩa không chính thức và thường tiêu cực, chủ yếu dùng trong chính trị hoặc tổ chức khi ai đó áp đặt điều gì. Không dùng cho hành động vật lý thật sự.

Examples

They tried to ram through the new law without public input.

Họ đã cố gắng **thông qua một cách ép buộc** luật mới mà không hỏi ý kiến công chúng.

The committee rammed through the decision in record time.

Ủy ban đã **áp đặt** quyết định trong thời gian kỷ lục.

The company tried to ram through changes without talking to employees.

Công ty đã cố **áp đặt** sự thay đổi mà không hỏi ý kiến nhân viên.

It feels like the mayor wants to ram through his plan no matter what people think.

Có cảm giác thị trưởng muốn **áp đặt** kế hoạch của mình dù mọi người nghĩ gì.

They managed to ram through the budget by ignoring all objections.

Họ đã **thông qua một cách ép buộc** ngân sách dù có mọi sự phản đối.

Every year, the boss tries to ram through new rules just before the holidays.

Năm nào sếp cũng cố **áp đặt** các quy định mới ngay trước kỳ nghỉ.