"rale" in Vietnamese
Definition
'Rale' là âm thanh lạ, giống như tiếng lạo xạo hay rít, nghe được ở phổi bằng ống nghe; thường xuất hiện khi có bệnh liên quan đến phổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'rale' dùng trong y khoa, không dùng trong nói chuyện hàng ngày. Chỉ dùng để nói về âm bất thường trong phổi.
Examples
The doctor heard a rale in her left lung.
Bác sĩ đã nghe thấy **ran rít** ở phổi trái của cô ấy.
A rale can be a sign of pneumonia.
**Ran rít** có thể là dấu hiệu của viêm phổi.
Nurses check for rales during a lung exam.
Y tá kiểm tra **ran rít** khi khám phổi.
When he breathed in, you could clearly hear a rale through the stethoscope.
Khi anh ấy hít vào, có thể nghe rõ **ran rít** qua ống nghe.
The patient's rales disappeared after the treatment.
Sau khi điều trị, **ran rít** của bệnh nhân đã biến mất.
If your doctor mentions a rale, don’t panic—it just means they heard an unusual sound in your lungs.
Nếu bác sĩ nhắc đến **ran rít**, đừng lo lắng—chỉ có nghĩa là họ nghe thấy âm bất thường ở phổi của bạn.