"rag on" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích, càu nhàu hoặc trêu chọc ai đó liên tục, thường theo cách gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rag on' là tiếng lóng, chỉ dùng trong hội thoại bình thường — thường gặp: 'rag on someone', 'stop ragging on me'. Thường mang ý tiêu cực, nhưng đôi khi là đùa bạn bè. Không nhầm với 'rag' (khăn/vải). Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Please stop ragging on your brother all the time.
Làm ơn đừng **chỉ trích liên tục** em trai của bạn nữa.
My friends always rag on me about my old phone.
Bạn bè tôi cứ **trêu chọc** tôi vì cái điện thoại cũ.
It's not nice to rag on someone for making mistakes.
**Chỉ trích liên tục** ai đó vì họ mắc lỗi là điều không hay.
Why do you always rag on me when I'm just trying to help?
Sao bạn cứ **phàn nàn** mình khi mình chỉ muốn giúp đỡ?
They've been ragging on that new guy since he started.
Họ đã **chỉ trích** anh chàng mới từ khi anh ấy bắt đầu.
I wish my parents wouldn't rag on me about my grades all the time.
Ước gì ba mẹ không **trách mắng** mình về điểm số suốt ngày.