"radiators" in Vietnamese
Definition
Bình tản nhiệt là thiết bị truyền nhiệt, thường dùng để sưởi ấm phòng ở nhà hoặc làm mát động cơ ô tô.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bình tản nhiệt' thường chỉ thiết bị sưởi cho nhà, nhưng trong ô tô còn dùng để làm mát động cơ. Không nên nhầm với 'máy sưởi' (heater), vì từ này chung hơn.
Examples
The radiators in my house keep the rooms warm in winter.
**Bình tản nhiệt** trong nhà tôi giữ ấm các phòng vào mùa đông.
Car radiators help cool the engine.
**Bình tản nhiệt** ô tô giúp làm mát động cơ.
We installed new radiators during renovation.
Chúng tôi đã lắp đặt các **bình tản nhiệt** mới trong đợt sửa nhà.
Some old houses still have huge cast-iron radiators under the windows.
Một số ngôi nhà cũ vẫn còn những **bình tản nhiệt** gang lớn dưới cửa sổ.
If your heating isn’t working, check if the radiators need bleeding.
Nếu hệ thống sưởi không chạy, kiểm tra xem các **bình tản nhiệt** có cần xả khí không.
We had to replace both radiators after the engine overheated on our road trip.
Sau khi động cơ bị quá nóng trên chuyến đi, chúng tôi phải thay cả hai **bình tản nhiệt**.