Herhangi bir kelime yazın!

"rack and ruin" in Vietnamese

đổ nát hoàn toànsuy tàn

Definition

Một thứ gì đó rơi vào tình trạng hư hỏng hoặc tiêu tan hoàn toàn, không thể sử dụng được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc phong cách trang trọng để nói về sự xuống cấp hoàn toàn của nơi chốn, đồ vật hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho con người hoặc hư tổn nhẹ.

Examples

The old house has gone to rack and ruin.

Ngôi nhà cũ đã rơi vào tình trạng **đổ nát hoàn toàn**.

After years of neglect, the garden fell into rack and ruin.

Sau nhiều năm bị bỏ quên, khu vườn đã **đổ nát hoàn toàn**.

He watched his business go to rack and ruin.

Anh ấy đã chứng kiến công việc kinh doanh của mình **suy tàn**.

If you don't fix that roof soon, the whole place will go to rack and ruin.

Nếu bạn không sửa mái nhà sớm, cả nơi này sẽ **đổ nát hoàn toàn**.

The company has slowly gone to rack and ruin since the owner left.

Công ty đã dần **suy tàn** từ khi chủ rời đi.

That forgotten amusement park is just rack and ruin now.

Công viên giải trí bị bỏ quên đó giờ chỉ còn là **đổ nát hoàn toàn**.