Herhangi bir kelime yazın!

"quick buck" in Vietnamese

kiếm tiền nhanhtiền dễ kiếm

Definition

Tiền kiếm được nhanh chóng mà không cần nhiều nỗ lực, đôi khi bằng cách lợi dụng tình huống hoặc không hoàn toàn trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính khẩu ngữ, hơi tiêu cực; thường dùng để phê phán việc kiếm tiền dễ dàng mà không quan tâm đến chất lượng hay đạo đức. Phổ biến trong cụm như 'kiếm tiền nhanh'.

Examples

He is always looking for a quick buck.

Anh ấy lúc nào cũng tìm cách kiếm **tiền nhanh**.

Some people will do anything for a quick buck.

Có người sẽ làm bất cứ điều gì vì **tiền nhanh**.

She sold her old phone just to make a quick buck.

Cô ấy bán điện thoại cũ chỉ để kiếm **tiền nhanh**.

They set up pop-up shops during festivals just to get a quick buck.

Họ dựng cửa hàng tạm thời ở lễ hội chỉ để kiếm **tiền nhanh**.

Don’t trust businesses that promise you a quick buck with no work.

Đừng tin những doanh nghiệp hứa hẹn **tiền nhanh** mà không cần làm gì.

I get that everyone wants to make a quick buck, but it’s not always worth it.

Tôi hiểu ai cũng muốn kiếm **tiền nhanh**, nhưng không phải lúc nào cũng xứng đáng.