"quick as a flash" in Vietnamese
Definition
Được dùng để miêu tả ai đó di chuyển hoặc phản ứng cực kỳ nhanh, giống như tia chớp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc truyện kể. Các cụm tương đương: 'nhanh như tia chớp', 'trong nháy mắt'. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
He grabbed his bag quick as a flash.
Anh ấy chộp lấy túi của mình **nhanh như chớp**.
The cat ran away quick as a flash.
Con mèo chạy biến đi **nhanh như chớp**.
She answered my question quick as a flash.
Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi **nhanh như chớp**.
Before I knew it, he disappeared quick as a flash.
Chưa kịp nhận ra thì anh ấy đã biến mất **nhanh như chớp**.
Her response was quick as a flash, no hesitation at all.
Cô ấy đáp lại **nhanh như chớp**, không hề do dự.
The kids cleaned up the mess quick as a flash when they heard their mom coming.
Bọn trẻ dọn sạch đống bừa bộn **nhanh như chớp** khi nghe mẹ về.