Herhangi bir kelime yazın!

"quai" in Vietnamese

bến cảngbờ kè

Definition

Cấu trúc hoặc bệ bên bờ cảng, sông hay kênh để tàu thuyền neo đậu và lên xuống người hoặc hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bến cảng' thường dùng trong đời thường, còn 'bờ kè' mang tính văn chương hoặc mô tả cảnh đẹp. 'Quai' hay gặp trong tên địa danh của Pháp.

Examples

The boat is waiting at the quai.

Chiếc thuyền đang đợi ở **bến cảng**.

They unloaded the cargo onto the quai.

Họ dỡ hàng hóa lên **bến cảng**.

The tourists walked along the quai by the river.

Du khách đi bộ dọc theo **bến cảng** ven sông.

Meet me at the quai just before sunset—it's beautiful there.

Gặp tôi ở **bến cảng** ngay trước lúc hoàng hôn—nơi đó rất đẹp.

The old café on the quai serves the best coffee in town.

Quán cà phê cũ trên **bến cảng** đó pha cà phê ngon nhất thị trấn.

After the rain, the quai was empty and silent except for the sound of water.

Sau cơn mưa, **bến cảng** vắng lặng và chỉ còn tiếng nước.