Herhangi bir kelime yazın!

"put it there" in Vietnamese

bắt tay nàođặt nó ở đó

Definition

Cách thân thiện để mời ai đó bắt tay như dấu hiệu đồng ý, chúc mừng hoặc chào hỏi. Đôi khi cũng dùng để nói đặt cái gì đó ở một chỗ cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là khi mời bắt tay hoặc chúc mừng. Không thích hợp dùng trong môi trường trang trọng hoặc kinh doanh. Đôi khi chỉ đơn giản là hướng dẫn đặt một vật ở chỗ nào đó.

Examples

Hey, put it there!

Này, **bắt tay nào**!

We made a deal, so let’s put it there.

Chúng ta đã thỏa thuận, vậy hãy **bắt tay nào**.

Just put it there on the table, please.

Chỉ cần **đặt nó ở đó** trên bàn là được.

You did a great job—come on, put it there!

Bạn làm rất tốt—nào, **bắt tay nào**!

If you agree, just put it there.

Nếu đồng ý thì chỉ cần **bắt tay nào**.

Don’t leave your bag on the floor—just put it there by the door.

Đừng để túi trên sàn—chỉ cần **đặt nó ở đó** cạnh cửa.