Herhangi bir kelime yazın!

"put a damper on" in Vietnamese

làm mất hứnglàm cụt hứng

Definition

Được dùng khi ai đó hoặc điều gì đó làm giảm sự hứng thú, vui vẻ trong một tình huống hay sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thông dụng, hay dùng trong văn nói khi có điều gì đó làm giảm không khí vui vẻ ('rain', 'news', 'comment'). Không đề cập đến sự ẩm ướt thực tế.

Examples

The bad news really put a damper on our celebration.

Tin xấu đó đã thật sự **làm mất hứng** buổi ăn mừng của chúng tôi.

Rain can put a damper on outdoor plans.

Mưa có thể **làm cụt hứng** những kế hoạch ngoài trời.

His rude comments put a damper on the meeting.

Những lời nói thô lỗ của anh ấy đã **làm mất hứng** buổi họp.

Nobody wants to put a damper on your excitement, but you should be careful.

Không ai muốn **làm cụt hứng** sự phấn khích của bạn, nhưng bạn nên cẩn thận.

The power outage really put a damper on the party last night.

Sự cố mất điện tối qua đã thật sự **làm mất hứng** bữa tiệc.

Let’s not put a damper on things—let’s keep having fun!

Đừng **làm cụt hứng** nhé—cứ vui tiếp đi!