"punter" in Vietnamese
Definition
Thường dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ người đánh cược, đặc biệt trong thể thao hoặc đua ngựa. Đôi khi cũng nghĩa là khách hàng trong bối cảnh thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở Anh, trong các lĩnh vực cá cược và thân mật khi nói về khách hàng. Mỹ không dùng từ này.
Examples
The punter placed a large bet on the horse race.
**Người cá cược** đã đặt một khoản lớn vào cuộc đua ngựa.
There are many punters at the football match today.
Có rất nhiều **người cá cược** tại trận bóng hôm nay.
Every punter hopes to win big.
Mỗi **người cá cược** đều hy vọng thắng lớn.
The bar was crowded with regular punters on Friday night.
Quán bar đã chật kín các **khách hàng** quen vào tối thứ Sáu.
The shop owner tried to attract more punters with special offers.
Chủ cửa hàng cố thu hút thêm nhiều **khách hàng** nhờ các ưu đãi đặc biệt.
Most punters just want to have a bit of fun at the races, win or lose.
Phần lớn **người cá cược** chỉ muốn tận hưởng cuộc đua, thắng hay thua cũng vui.