Herhangi bir kelime yazın!

"pump up" in Vietnamese

bơm lênlàm phấn khích

Definition

Dùng bơm bơm không khí vào vật gì đó, hoặc làm ai đó trở nên hứng khởi, hào hứng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. 'pump up a ball' là bơm bóng, 'pump up the crowd' là làm cho mọi người hào hứng. Trong thể hình, còn nghĩa là khởi động. Không nhầm với 'pump' (danh từ) hay 'pump out'.

Examples

I need to pump up my bike tire before I ride.

Tôi cần **bơm lên** lốp xe đạp trước khi đi.

Let’s pump up the party with some music!

Hãy **làm sôi động** bữa tiệc bằng chút nhạc nào!

He helps to pump up the team before big games.

Anh ấy giúp **lên tinh thần** cho đội trước trận lớn.

Can you pump up this air mattress for me?

Bạn có thể **bơm lên** chiếc đệm hơi này giúp mình không?

Her speech really pumped up the crowd.

Bài phát biểu của cô ấy thực sự đã **làm sôi động** đám đông.

I always listen to loud music to pump up before working out.

Tôi luôn nghe nhạc to để **lên tinh thần** trước khi tập luyện.