Herhangi bir kelime yazın!

"pukka" in Vietnamese

xịnchính hiệuxịn sò

Definition

Từ này dùng để chỉ điều gì đó là thật, chất lượng cao hoặc chính hiệu; thường dùng để khen ai hoặc cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tiếng lóng Anh-Anh; thích hợp để khen đồ ăn, trải nghiệm hoặc vật gì đó chất lượng cao.

Examples

This curry is really pukka!

Món cà ri này thật sự **xịn**!

She bought a pukka bag from London.

Cô ấy đã mua một chiếc túi **xịn** ở London.

Is this restaurant pukka or not?

Nhà hàng này có **xịn** không?

Those trainers look totally pukka, mate.

Đôi giày thể thao đó trông **xịn** thật đấy, bạn ơi.

If you want a pukka experience, try the local market.

Nếu bạn muốn một trải nghiệm **xịn**, hãy thử đi chợ địa phương.

His advice was spot on—totally pukka.

Lời khuyên của anh ấy đúng chuẩn—quá **xịn** luôn.