Herhangi bir kelime yazın!

"psychobabble" in Vietnamese

ngôn ngữ giả tâm lýtâm lý học sáo rỗng

Definition

Ngôn từ nghe như chuyên ngành tâm lý học nhưng thực chất mơ hồ, không có ý nghĩa hoặc không khoa học, thường dùng để gây ấn tượng hoặc làm người khác bối rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, hơi châm biếm. Thường dùng để phê phán ngôn ngữ tâm lý khó hiểu, đặc biệt trong self-help, trị liệu hoặc môi trường doanh nghiệp. Không dùng trong văn bản chính thức.

Examples

I don't understand this psychobabble.

Tôi không hiểu **ngôn ngữ giả tâm lý** này.

The book is full of psychobabble.

Quyển sách này đầy **ngôn ngữ giả tâm lý**.

He used a lot of psychobabble in his speech.

Anh ấy đã dùng rất nhiều **ngôn ngữ giả tâm lý** trong bài phát biểu.

Sometimes therapists use psychobabble and it just sounds confusing.

Đôi khi các nhà trị liệu dùng **ngôn ngữ giả tâm lý**, khiến mọi thứ chỉ thêm rối rắm.

I'm tired of all this corporate psychobabble in meetings.

Tôi chán ngán tất cả **ngôn ngữ giả tâm lý** doanh nghiệp này trong các cuộc họp.

People love to throw in some psychobabble to sound smart.

Mọi người thường thích thêm chút **ngôn ngữ giả tâm lý** để trông thông minh.