"psychoanalyse" in Vietnamese
Definition
Khám phá và phân tích tâm trí, cảm xúc và suy nghĩ tiềm ẩn của ai đó, thường là trong bối cảnh trị liệu tâm lý chuyên sâu gọi là phân tâm học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật hoặc tâm lý học Freudian; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'phân tích' hoặc 'đánh giá' thay thế.
Examples
The therapist will psychoanalyse the patient during sessions.
Nhà trị liệu sẽ **phân tích tâm lý** bệnh nhân trong các buổi gặp.
Sigmund Freud was famous for learning how to psychoanalyse people.
Sigmund Freud nổi tiếng vì học cách **phân tích tâm lý** con người.
To psychoanalyse dreams, you study their hidden meanings.
Để **phân tích tâm lý** giấc mơ, bạn nghiên cứu ý nghĩa ẩn sau chúng.
It's not my job to psychoanalyse you every time we talk.
Không phải việc của tôi phải **phân tích tâm lý** bạn mỗi lần chúng ta nói chuyện.
Stop trying to psychoanalyse me, I just had a bad day.
Đừng cố **phân tích tâm lý** tôi nữa, chỉ là hôm nay tôi có một ngày tệ thôi.
Some people love to psychoanalyse every little thing their friends say.
Một số người thích **phân tích tâm lý** từng điều nhỏ bạn bè nói.