Herhangi bir kelime yazın!

"provoke into" in Vietnamese

khiêu khích đểxúi giục để

Definition

Khiến ai đó làm điều gì đó, thường là tiêu cực, bằng cách làm họ tức giận, buồn bực, hoặc cảm thấy bị thách thức.

Usage Notes (Vietnamese)

"Provoke into" thường đi với động từ dạng V-ing ("provoke into shouting"), thường chỉ hậu quả tiêu cực. Đừng nhầm với chỉ "provoke" (chỉ là làm ai tức giận); "provoke into" là khiến ai đó làm hành động nào đó.

Examples

He tried to provoke her into arguing.

Anh ấy cố **khiêu khích cô để** tranh cãi.

The bully provoked him into fighting.

Tên bắt nạt **khiêu khích cậu ta để** đánh nhau.

She was provoked into quitting her job.

Cô ấy đã bị **khiêu khích để** nghỉ việc.

He kept telling lies to provoke me into losing my temper.

Anh ta cứ nói dối mãi để **khiêu khích tôi nổi giận**.

Don't let them provoke you into making a mistake.

Đừng để họ **khiêu khích bạn để** mắc sai lầm.

Her sarcasm finally provoked him into snapping at her.

Sự mỉa mai của cô ấy cuối cùng cũng **khiêu khích anh ta để** nổi cáu với cô ấy.