Herhangi bir kelime yazın!

"proportioned" in Vietnamese

cân đốicó tỉ lệ hợp lý

Definition

Mô tả thứ gì đó có kích thước, hình dạng hoặc tỉ lệ so với các vật khác một cách hài hòa, cân bằng và đẹp mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'well-proportioned' khi khen vẻ ngoài hoặc công trình kiến trúc. Mang tính trang trọng hoặc mô tả. Không nhầm với 'portioned' (chia phần).

Examples

The statue is proportioned like a real person.

Bức tượng này **cân đối** như người thật.

She has a proportioned body that many admire.

Cô ấy có thân hình **cân đối** mà nhiều người ngưỡng mộ.

The room is well proportioned for its purpose.

Căn phòng này **cân đối** hợp với mục đích sử dụng.

Those buildings are beautifully proportioned and catch everyone's eye.

Những tòa nhà đó **cân đối** đẹp mắt và khiến ai cũng chú ý.

He wanted the cake pieces to be equally proportioned for the guests.

Anh ấy muốn các miếng bánh cho khách được **cân đối** bằng nhau.

Finding a well proportioned sofa can make a small apartment look bigger.

Tìm được chiếc sofa **cân đối** sẽ giúp căn hộ nhỏ trông rộng hơn.