"prevail upon" in Vietnamese
Definition
Thuyết phục ai đó làm điều mà ban đầu họ không muốn làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, hơi cổ. Thường thấy trong văn viết, truyện hoặc lời đề nghị lịch sự. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Dùng: 'prevail upon someone to...'.
Examples
She prevailed upon her friend to join the meeting.
Cô ấy đã **thuyết phục** bạn mình tham gia cuộc họp.
We finally prevailed upon him to apologize.
Cuối cùng chúng tôi đã **thuyết phục** anh ấy xin lỗi.
He prevailed upon his parents to let him travel alone.
Anh ấy đã **thuyết phục** bố mẹ cho phép mình đi du lịch một mình.
It took some effort, but we finally prevailed upon them to stay for dinner.
Cũng tốn công sức, nhưng cuối cùng chúng tôi đã **thuyết phục** họ ở lại ăn tối.
I'm not sure I can prevail upon him to change his mind, but I'll try.
Tôi không chắc mình có thể **thuyết phục** anh ấy đổi ý không, nhưng tôi sẽ thử.
She managed to prevail upon her boss to give her a day off.
Cô ấy đã **thuyết phục** sếp cho mình nghỉ một ngày.