"pretend to" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc nói như thể điều gì đó là thật dù không phải, thường để làm người khác tin hoặc cho vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ phía sau ('pretend to' + động từ, ví dụ: 'pretend to sleep'). Dùng cả trong trường hợp nghiêm túc lẫn vui đùa, không giống 'imagine' hoặc 'lie'. Hay gặp với trẻ em hoặc trong truyện.
Examples
The boy pretends to be a doctor when he plays.
Cậu bé **giả vờ** làm bác sĩ khi chơi.
She likes to pretend to fly like a bird.
Cô ấy thích **giả vờ** bay như chim.
They pretend to be asleep when their mom comes in.
Khi mẹ vào phòng, họ **giả vờ** đang ngủ.
Don’t pretend to know the answer if you’re not sure.
Nếu không chắc, đừng **giả vờ** biết đáp án.
I used to pretend to be sick to skip school.
Tôi từng **giả vờ** bị ốm để trốn học.
He didn’t even pretend to listen during the meeting.
Anh ấy thậm chí còn không **giả vờ** lắng nghe trong cuộc họp.