"pretence" in Vietnamese
Definition
Giả vờ là khi ai đó hành động như thể điều gì đó là thật nhưng thực ra không phải vậy, thường để che giấu cảm xúc hay ý định thật. Đó là sự giả tạo trong hành động hoặc thái độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn viết, trang trọng. Cụm 'under the pretence of' nghĩa là lấy lý do giả tạo để làm gì đó.
Examples
He made a pretence of being sick to avoid work.
Anh ấy đã **giả vờ** bị ốm để tránh đi làm.
Her smile was just a pretence; she was really sad.
Nụ cười của cô ấy chỉ là **giả tạo**; thực ra cô ấy rất buồn.
They kept up the pretence that everything was fine.
Họ duy trì **giả vờ** rằng mọi thứ đều ổn.
Under the pretence of helping, he was actually making things worse.
Dưới **vỏ bọc** giúp đỡ, anh ta thực ra đang làm mọi thứ tồi tệ hơn.
Stop the pretence—just tell me how you really feel.
Đừng **giả vờ** nữa—hãy nói thật cảm xúc của bạn đi.
There was no need for all that pretence at the party; we knew you didn't like him.
Không cần phải **giả tạo** nhiều như thế ở bữa tiệc đâu; chúng tôi biết bạn không thích anh ta.