Herhangi bir kelime yazın!

"press the panic button" in Vietnamese

hoảng loạncuống cuồng

Definition

Phản ứng một cách hoảng loạn, mất bình tĩnh, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khuyên ai đó bình tĩnh, không quá lo lắng; chỉ phản ứng thái quá, không phải nút thật.

Examples

Don't press the panic button if you can't find your keys.

Nếu không tìm thấy chìa khóa thì đừng **hoảng loạn**.

Whenever there is a problem, she presses the panic button.

Mỗi khi có vấn đề, cô ấy lại **hoảng loạn**.

Try not to press the panic button during exams.

Cố gắng đừng **hoảng loạn** khi thi.

He always presses the panic button when things don’t go his way.

Anh ấy luôn **hoảng loạn** khi mọi thứ không như ý.

There’s no need to press the panic button—we still have time to fix this.

Không cần **hoảng loạn**—chúng ta vẫn còn thời gian để sửa.

As soon as the alarm sounded, people started to press the panic button.

Ngay khi chuông báo kêu, mọi người bắt đầu **hoảng loạn**.