Herhangi bir kelime yazın!

"present company excepted" in Vietnamese

ngoại trừ những người có mặt ở đây

Definition

Cụm này dùng để nói rằng nhận xét tiêu cực vừa nói không áp dụng cho những người đang có mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng sau khi vừa phê bình một nhóm người nào đó. Dùng trong giao tiếp lịch sự, không nên dùng trong văn bản học thuật.

Examples

People can be lazy sometimes, present company excepted.

Đôi khi con người có thể lười biếng, **ngoại trừ những người có mặt ở đây**.

Teachers are often strict, present company excepted.

Giáo viên thường nghiêm khắc, **ngoại trừ những người có mặt ở đây**.

People from that city are unfriendly, present company excepted.

Người ở thành phố đó thường không thân thiện, **ngoại trừ những người có mặt ở đây**.

Most politicians lie, present company excepted, of course.

Hầu hết các chính trị gia đều nói dối, **ngoại trừ những người có mặt ở đây**, tất nhiên.

Engineers can be terrible at explaining things—present company excepted!

Kỹ sư thường giải thích dở—**ngoại trừ những người có mặt ở đây**!

Journalists tend to exaggerate, present company excepted.

Nhà báo thường có xu hướng phóng đại, **ngoại trừ những người có mặt ở đây**.