Herhangi bir kelime yazın!

"preemption" in Vietnamese

quyền ưu tiênquyền mua trước

Definition

Preemption là quyền pháp lý cho phép một bên được ưu tiên mua hoặc chiếm hữu tài sản, cơ hội trước người khác, thường dùng trong luật pháp và kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính chất trang trọng, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài sản hoặc kinh doanh như 'quyền ưu tiên mua', 'luật ưu tiên'. Không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The company has a preemption right to buy new shares before outsiders.

Công ty có **quyền ưu tiên** mua cổ phần mới trước người ngoài.

The law allows preemption of land for public use.

Luật cho phép **quyền ưu tiên** thu hồi đất cho mục đích công cộng.

There was a preemption clause in the contract.

Hợp đồng có điều khoản **quyền ưu tiên**.

The city used preemption to secure land for a new highway project.

Thành phố đã sử dụng **quyền ưu tiên** để lấy đất cho dự án đường cao tốc mới.

Thanks to preemption, existing shareholders were able to keep control of the company.

Nhờ **quyền ưu tiên**, các cổ đông hiện tại giữ được quyền kiểm soát công ty.

Some state laws limit federal preemption in certain cases.

Một số luật bang hạn chế **quyền ưu tiên** của liên bang trong một số trường hợp nhất định.