Herhangi bir kelime yazın!

"preach against" in Vietnamese

răn giảng chống lạithuyết giáo phản đối

Definition

Phát biểu công khai, thường với tư cách là một nhà lãnh đạo tôn giáo, rằng điều gì đó là sai hoặc không nên làm. Cũng có thể có nghĩa là mạnh mẽ phê bình hoặc cảnh báo chống lại hành vi hoặc ý tưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc để chỉ sự phản đối mang tính đạo đức hoặc tôn giáo. Thường đứng trước điều bị phản đối ('preach against bạo lực'). Đôi khi mang nghĩa bóng.

Examples

The priest preached against lying during his sermon.

Cha xứ đã **răn giảng chống lại** việc nói dối trong bài giảng.

Many leaders preach against violence in their speeches.

Nhiều nhà lãnh đạo **răn giảng chống lại** bạo lực trong bài phát biểu của mình.

She always preaches against gossiping.

Cô ấy luôn **răn giảng chống lại** việc bàn tán.

He likes to preach against junk food, but he eats it himself.

Anh ấy thích **răn giảng chống lại** đồ ăn vặt nhưng lại tự ăn nó.

The politician started to preach against corruption before the election.

Chính trị gia bắt đầu **răn giảng chống lại** tham nhũng trước bầu cử.

Parents often preach against staying up too late, but kids rarely listen.

Cha mẹ thường **răn giảng chống lại** việc thức khuya, nhưng bọn trẻ ít khi nghe.