Herhangi bir kelime yazın!

"pound out" in Vietnamese

đánh mạnh (nhạc)viết nhanhgõ mạnh

Definition

'Pound out' nghĩa là chơi nhạc thật lớn và mạnh, viết hoặc tạo ra cái gì đó nhanh và đầy năng lượng, hoặc đập mạnh liên tục vào vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là khẩu ngữ. Thấy nhiều ở 'pound out a tune' (chơi nhạc lớn) hoặc 'pound out a report' (viết gấp). Thể hiện sự nỗ lực mạnh mẽ, không dùng cho hành động nhẹ nhàng.

Examples

The band pounded out a fast song at the concert.

Ban nhạc đã **chơi mạnh** một bản nhạc nhanh ở buổi hòa nhạc.

He sat at his desk and pounded out the report before lunch.

Anh ấy ngồi vào bàn và **viết nhanh** báo cáo trước bữa trưa.

She pounded out the dough with a heavy rolling pin.

Cô ấy đã **giã mạnh** bột bằng cây cán nặng.

The pianist pounded out an energetic melody that got everyone clapping.

Nghệ sĩ piano đã **chơi mạnh** một giai điệu sôi động khiến mọi người vỗ tay.

With a coffee in hand, she pounded out ten emails in half an hour.

Cầm ly cà phê, cô ấy **gõ ra** mười email trong nửa tiếng.

He got frustrated and pounded out a reply on his keyboard.

Anh ấy bực bội nên **gõ mạnh** phím trả lời trên bàn phím.