"pounces" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ nhảy tới để bắt lấy ai đó hoặc thứ gì đó. Thường dùng cho động vật săn mồi, nhưng cũng có thể chỉ người hành động nhanh để nắm lấy cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với mèo, hổ: 'con mèo lao tới chuột'. Dùng ẩn dụ như: 'pounce on an idea' (chớp lấy ý tưởng). Diễn đạt mạnh và bất ngờ hơn 'nhảy' thông thường.
Examples
The cat pounces on the toy mouse.
Con mèo **vồ lấy** con chuột đồ chơi.
A tiger pounces when it hunts.
Một con hổ **vồ lấy** khi săn mồi.
The dog pounces on the ball.
Con chó **lao tới** quả bóng.
Whenever someone drops food, my cat pounces before anyone else can get it.
Bất cứ khi nào ai làm rơi thức ăn, mèo của tôi **lao tới** trước bất kỳ ai.
She immediately pounces on every opportunity to travel.
Cô ấy **lao tới** mọi cơ hội được đi du lịch.
He pounces on my mistakes during meetings.
Anh ấy **vồ lấy** mọi lỗi sai của tôi trong các cuộc họp.