Herhangi bir kelime yazın!

"potlucks" in Vietnamese

bữa tiệc chungtiệc potluck

Definition

Đây là một buổi tiệc nơi mỗi người tham gia mang theo một món ăn để chia sẻ cùng mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Potluck' thường dùng cho các buổi tiệc thân mật, ở nhà, công ty hoặc trường học. Ít dùng ở nhà hàng hay dịp trang trọng.

Examples

Our office has potlucks every Friday.

Văn phòng của chúng tôi có **bữa tiệc chung** vào thứ Sáu hàng tuần.

At potlucks, everyone brings something to eat.

Tại các **bữa tiệc chung**, mọi người đều mang một món ăn đến.

School events sometimes include potlucks for families.

Sự kiện ở trường đôi khi có **bữa tiệc chung** cho các gia đình.

I love potlucks because you get to try food from different cultures.

Tôi thích **bữa tiệc chung** vì có thể thử nhiều món ăn từ các nền văn hóa khác nhau.

We organized two big potlucks last year for the holidays.

Chúng tôi đã tổ chức hai **bữa tiệc chung** lớn vào dịp lễ năm ngoái.

If you’re coming to our next potluck, let us know what you’re bringing!

Nếu bạn tham gia **bữa tiệc chung** sắp tới của chúng tôi, hãy cho biết bạn mang món gì nhé!