"pose a question" in Vietnamese
Definition
Đặt một câu hỏi một cách trang trọng hoặc có chủ đích, thường dùng trong những ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'đặt câu hỏi' mang tính trang trọng hơn 'hỏi', thường được dùng trong khi thuyết trình, họp, hoặc viết học thuật.
Examples
The teacher posed a question to the class.
Giáo viên đã **đặt một câu hỏi** cho cả lớp.
She posed a question during the meeting.
Cô ấy đã **đặt một câu hỏi** trong cuộc họp.
At the end of the speech, I posed a question about the topic.
Kết thúc bài phát biểu, tôi đã **đặt một câu hỏi** về chủ đề đó.
May I pose a question to the panel?
Tôi có thể **đặt một câu hỏi** cho hội đồng không?
Sometimes it's helpful to pose a question to start a good discussion.
Đôi khi, **đặt một câu hỏi** có thể giúp bắt đầu một cuộc thảo luận hay.
She likes to pose a question that gets everyone thinking.
Cô ấy thích **đặt câu hỏi** khiến mọi người phải suy nghĩ.