"poofs" in Vietnamese
Definition
“Ghế đôn” là loại ghế nhỏ, mềm, dùng để ngồi hoặc làm chỗ gác chân. Ở Anh, “poofs” cũng là từ lóng xúc phạm để chỉ người đồng tính nam.
Usage Notes (Vietnamese)
Đối với đồ nội thất, “ghế đôn” là chỗ tựa chân hoặc ngồi, thường mềm mại. Nghĩa lóng xúc phạm hoàn toàn không nên dùng trong các tình huống lịch sự. Có thể dùng ‘ottoman’ hoặc ‘footstool’ để tránh nhầm lẫn.
Examples
There are two poofs in the living room.
Phòng khách có hai chiếc **ghế đôn**.
The children sat on colorful poofs.
Bọn trẻ ngồi trên những chiếc **ghế đôn** nhiều màu sắc.
She bought three new poofs for her bedroom.
Cô ấy đã mua ba chiếc **ghế đôn** mới cho phòng ngủ của mình.
Kids love jumping onto big, soft poofs after school.
Trẻ con rất thích nhảy lên những chiếc **ghế đôn** mềm lớn sau giờ học.
Could you move those poofs a little closer to the window?
Bạn có thể chuyển mấy chiếc **ghế đôn** đó lại gần cửa sổ hơn không?
Be careful—'poofs' can be a very offensive word in the UK.
Cẩn thận—'poofs' là từ rất xúc phạm ở Vương quốc Anh.