Herhangi bir kelime yazın!

"poke around" in Vietnamese

lục lọitìm kiếm

Definition

Tìm kiếm hoặc lục lọi ở nhiều nơi khác nhau một cách không có kế hoạch rõ ràng, thường chỉ để thoả mãn tính tò mò. Đôi khi ám chỉ việc soi mói vào chuyện của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói thân mật, khi tìm kiếm đồ vật, thông tin hoặc tò mò chuyện người khác. 'poke around in/through' thường tương đương với 'lục lọi trong...'.

Examples

I saw him poke around in the kitchen looking for snacks.

Tôi thấy anh ấy **lục lọi** trong bếp để tìm đồ ăn vặt.

We poked around the attic and found some old photos.

Chúng tôi **lục lọi** gác mái và tìm được vài bức ảnh cũ.

She likes to poke around in antique stores on weekends.

Cô ấy thích **lục lọi** ở các cửa hàng đồ cổ vào cuối tuần.

Just poke around online and you’ll find plenty of information.

Chỉ cần **lục lọi** trên mạng là bạn sẽ tìm được cả đống thông tin.

I don’t like when people poke around in my stuff without asking.

Tôi không thích người khác **lục lọi** đồ của mình mà không hỏi.

If you poke around long enough, you'll find what you're looking for.

Nếu bạn **lục lọi** đủ lâu, bạn sẽ tìm thấy thứ mình cần.